Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "biểu diễn nghệ thuật" (1)
biểu diễn nghệ thuật
Tiếng Anh
Danh từart performance
Tối nay có biểu diễn nghệ thuật.
There is an art performance tonight.
Từ liên quan "biểu diễn nghệ thuật" (1)
chương trình biểu diễn nghệ thuật

Tiếng Anh
Khácart performance
Thành phố tổ chức chương trình biểu diễn nghệ thuật.
The city held an art performance.
Cụm từ "biểu diễn nghệ thuật" (2)
Thành phố tổ chức chương trình biểu diễn nghệ thuật.
The city held an art performance.
Tối nay có biểu diễn nghệ thuật.
There is an art performance tonight.
